pocketbook issue
Định nghĩa
Danh từ: vấn đề về túi tiền – một vấn đề mà cách giải quyết của nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn tài chính hoặc ngân sách cá nhân của người dân, thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Chi phí chăm sóc sức khỏe tăng cao là một vấn đề về túi tiền lớn đối với nhiều gia đình.)
- (Trong cuộc bầu cử, các ứng cử viên tập trung vào các vấn đề về túi tiền như thuế và lạm phát.)
- (Đối với người lao động thu nhập thấp, nhà ở giá rẻ vẫn là một vấn đề về túi tiền quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pocketbook issue" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ những vấn đề mà cử tri quan tâm hàng đầu vì chúng ảnh hưởng đến chi tiêu hàng ngày.
- The debate shifted from foreign policy to pocketbook issues when the economy slowed down. (Cuộc tranh luận chuyển từ chính sách đối ngoại sang các vấn đề về túi tiền khi nền kinh tế chậm lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocketbook (danh từ): ví tiền, túi xách nhỏ đựng tiền; cũng có nghĩa bóng là nguồn tài chính.
- She kept her cash in a leather pocketbook. (Cô ấy giữ tiền mặt trong một chiếc ví da.)
- Wallet issue: vấn đề về ví tiền (từ đồng nghĩa không chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Financial concern: mối quan tâm về tài chính.
- Economic issue: vấn đề kinh tế.
- Budgetary matter: vấn đề ngân sách.
Thành ngữ liên quan
- Hit someone in the pocketbook: ảnh hưởng đến tài chính của ai đó.
- Higher taxes hit the middle class directly in the pocketbook. (Thuế cao hơn ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của tầng lớp trung lưu.)
- Pocketbook politics: chính trị tập trung vào các vấn đề tài chính của cử tri.
- The candidate won by appealing to pocketbook politics. (Ứng cử viên đã thắng nhờ thu hút cử tri bằng các vấn đề về túi tiền.)